Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề bầu cử

Tại Hàn Quốc, sự kiện bầu cử Tổng thống đang nhận được nhiều sự quan tâm lớn của người dân nước này, là người học tiếng Hàn đừng bỏ lỡ bộ tự vựng liên quan đến sự kiện này của Trung tâm tiếng Trung SOFL nhé!

Bộ từ vựng tiếng Hàn liên quan đến bầu cử

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề bầu cử
  1. Đảng chính trị 정당
  2. Chiến dịch tranh cử 선거 운동 
  3. Đăng ký bầu cử 선거 등록
  4. Bầu cử quốc hội 국회의원 선거 
  5. Tổng thống 대통령 
  6. Phó tổng thống 부통령
  7. Quyền bầu cử 투표권
  8. Đối thủ 경쟁자
  9. Đắc cử 당선되다
  10. Thất cử 낙선되다
  11. Phát biểu tranh cử 유세 연설
  12. Kết quả bầu cử 선거 결과 
  13. Thời gian bỏ phiếu 투표 시간
  14. Phiếu tín nhiệm 신임 투표
  15. Chống đối 반대하다
  16. Ủng hộ 지지하다
  17. Tuyên truyền 선전
  18. Số phiếu 득표수
  19. Thất bại 실패하다
  20. Giám sát bầu cử 선거 감시
  21. Phiếu trắng 백지 투표
  22. Phiếu hợp lệ 유효 투표
  23. Bầu cử công khai 공개 선거
  24. Bầu cử bí mật 비밀 선거
  25. Trưng cầu dân ý 국민 투표
  26. Ứng viên độc lập 무소속 후보
  27.  Cuộc tranh luận 토론회

Bộ từ vựng liên quan đến bầu cử bằng tiếng Hàn được Trung tâm tiếng Hàn SOFL tổng hợp và chia sẻ trên hi vọng sẽ giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Hàn để phục vụ tốt trong cuộc sống và công việc của mình nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0969 659 592
TikTok: Duhocnikkovn
Zalo: 096 965 9592